bỗ bã
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô lỗ, cộc cằn (về cách nói năng, cư xử): "bỗ bã" dùng để miêu tả lời nói hoặc hành động thiếu tế nhị, lịch sự, thường thô kệch và thẳng thừng một cách khó chịu.
- Nhiều nhưng thô, đơn giản và không ngon (về thức ăn): "bỗ bã" còn dùng để chỉ bữa ăn hoặc thức ăn có số lượng nhiều, no bụng nhưng chất lượng kém, chế biến đơn giản, thiếu sự tinh tế và hương vị hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
Về cách nói năng, cư xử:
- Anh ta có lối ăn nói bỗ bã, khiến nhiều người khó chịu.
- Đừng có cái kiểu bỗ bã ấy khi nói chuyện với người lớn tuổi.
Về thức ăn:
- Bữa cơm công trường bỗ bã nhưng no nê.
- Ngày xưa, bà con nông dân thường chỉ có những bữa ăn bỗ bã qua ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
"giọng nói bỗ bã": giọng nói thô lỗ, cộc cằn.
- Ông chủ mới có giọng nói bỗ bã và cách ra lệnh độc đoán.
"tính tình bỗ bã": tính cách thô lỗ, thiếu sự mềm mỏng, tinh tế.
- Vẻ ngoài anh ấy có vẻ khó gần vì tính tình bỗ bã.
Biến thể và từ gần giống
- Thô lỗ (tính từ): Có cách cư xử, nói năng thiếu lịch sự, văn minh. (Đồng nghĩa mạnh với nghĩa thứ nhất của "bỗ bã").
- Cộc cằn (tính từ): Tính nết thô kệch, cục cằn, dễ nổi nóng. (Gần nghĩa với "bỗ bã" về tính cách).
- Thô sơ / giản dị (tính từ): Đơn giản, mộc mạc. (Có thể dùng cho thức ăn nhưng mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, khác với "bỗ bã" thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Về cách nói: Thô tục, cộc lốc, lỗ mãng.
- Về thức ăn: Thô, kham khổ, đạm bạc.
Từ trái nghĩa
- Về cách nói: Lịch sự, tế nhị, nhã nhặn, thanh tao.
- Về thức ăn: Tinh tế, cầu kỳ, thịnh soạn, ngon lành.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bỗ bã" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán hoặc miêu tả một đặc điểm không hay.
- Khi nói về thức ăn, "bỗ bã" nhấn mạnh sự đối lập giữa số lượng (nhiều, no) và chất lượng (thô, kém).